Độ dài: 2,92m/cây
Màu sắc: Trắng
Để đặt hàng ống có vạch màu thêm V và ký hiệu màu vào sau mã sản phẩm. Màu đỏ (DO); màu cam (CA); màu vàng (VA); màu xanh lá (XL); màu xanh dương (XD). Ví dụ: VL9016M/VCA
Tiêu chuẩn: BS 6099-2-2; BS EN50086-2-1; BS EN61386-21
• Thông tin cảnh báo an toàn:
– Việc lắp đặt phải do người có chuyên môn về điện thực hiện
• Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
– Sử dụng đúng thông số kỹ thuật in trên bao bì hoặc sản phẩm
– Bảo quản nơi khô ráo
Các tính năng
| Mã số Cat.No | Lực nén Compression force (N) | Đường kính ngoài Outside diameter (A) | Bề dày ống Wall thickness (B) |
| SP9016L | 320N | 16 | 1.20 |
| SP9020L | 320 | 20 | 1.40 |
| SP9025L | 320N | 25 | 1.50 |
| SP9032L | 320N | 32 | 1.86 |
| SP9040L | 320N | 40 | 2.10 |
| SP9050L | 320N | 50 | 2.40 |
| SP9016 | 750N | 16 | 1.40 |
| SP9020 | 750N | 20 | 1.60 |
| SP9025 | 750N | 25 | 1.80 |
| SP9032 | 750N | 32 | 2.10 |
| SP9040 | 750N | 40 | 2.30 |
| SP9050 | 750N | 50 | 2.60 |
| SP9063 | 750N | 63 | 3.00 |
| SP9016H | 1250N | 16 | 1.70 |
| SP9020H | 1250N | 20 | 2.00 |
| SP9025H | 1250N | 25 | 2.00 |
| SP9032H | 1250N | 32 | 2.50 |
| SP9040H | 1250N | 40 | 2.80 |
| SP9050H | 1250N | 50 | 3.10 |
✔️ Có đầy đủ hóa đơn
✔️ Giá luôn tốt nhất
✔️ Liên hệ báo giá : 0988 148 350 – 0355 973 031

Ống cao su công nghiệp
Ống bơm dẫn nước
Ống Nhựa Xoắn HDPE
Ống nhựa Tiền Phong
Đèn Rạng Đông
Dây Cáp Nhôm
Đèn pha LED
Thiết bị điện Sino + Vanlock
Máy bơm nước
Phụ kiện ống
Ổ phích cắm công nghiệp
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.